• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:53, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 17: Dòng 17:
    =====Truyền đi, vang đi, truyền vang đi=====
    =====Truyền đi, vang đi, truyền vang đi=====
    -
    ::[[to]] [[clarion]] [[[forth]]] [[the]] [[news]]
    +
    ::[[to]] [[clarion]] [[forth]] [[the]] [[news]]
    ::truyền vang tin đi khắp nơi
    ::truyền vang tin đi khắp nơi
     +
    =====Ca tụng ầm ĩ, ca ngợi ầm ĩ=====
    =====Ca tụng ầm ĩ, ca ngợi ầm ĩ=====
    Dòng 27: Dòng 28:
    *Ving: [[clarioning]]
    *Ving: [[clarioning]]
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N. & adj.=====
     
    -
    =====N.=====
     
    - 
    -
    =====A clear rousing sound.=====
     
    - 
    -
    =====Hist. a shrillnarrow-tubed war trumpet.=====
     
    - 
    -
    =====An organ-stop with the quality of aclarion.=====
     
    - 
    -
    =====Adj. clear and loud. [ME f. med.L clario -onis f. Lclarus clear]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=clarion clarion] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=clarion clarion] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=clarion clarion] : Foldoc
    +
    =====adjective=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[blaring]] , [[definite]] , [[inspiring]] , [[loud]] , [[ringing]] , [[sharp]] , [[shrill]] , [[strident]] , [[acute]] , [[clear]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´klæriən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (quân sự) kèn
    Tiếng vang lanh lảnh
    Tiếng kêu thúc giục

    Tính từ

    Vang lanh lảnh (tiếng)
    a clarion voice
    giọng vang lanh lảnh

    Ngoại động từ

    Truyền đi, vang đi, truyền vang đi
    to clarion forth the news
    truyền vang tin đi khắp nơi


    Ca tụng ầm ĩ, ca ngợi ầm ĩ
    to clarion someone's praises
    ca tụng ai ầm ĩ

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X