• /de'finit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Xác đinh, định rõ
    a definite time
    thời điểm xác định
    Rõ ràng
    a definite answer
    câu trả lời rõ ràng
    (ngôn ngữ học) hạn định
    definite article
    mạo từ hạn định

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    xác định
    positively definite
    xác định dương
    stochastically definite
    xác định ngẫu nhiên


    Kỹ thuật chung

    định rõ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X