• (Khác biệt giữa các bản)
    (Sua phien am)
    Hiện nay (14:12, ngày 17 tháng 1 năm 2010) (Sửa) (undo)
    n (thêm nghĩa về động từ)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">tʃʌnk</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">tʃʌnk</font>'''/=====
    Dòng 16: Dòng 12:
    ::[[to]] [[bite]] [[off]] [[a]] [[big]] [[chunk]]
    ::[[to]] [[bite]] [[off]] [[a]] [[big]] [[chunk]]
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn
    ::(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn
     +
     +
    ===Động từ===
     +
     +
    =====chia thành từng mảng, phân đoạn, cắt khúc=====
     +
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====khúc dữ liệu=====
    +
    =====khúc dữ liệu=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://foldoc.org/?query=chunk chunk] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=chunk chunk] : Foldoc
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====thanh gỗ=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====A thick solid slice or piece of something firm or hard.=====
     
    -
    =====A substantial amount or piece. [prob. var. of CHUCK(2)]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[block]] , [[clod]] , [[dollop]] , [[glob]] , [[gob]] , [[hunk]] , [[lump]] , [[nugget]] , [[part]] , [[piece]] , [[portion]] , [[wad]] , [[clump]] , [[hunch]] , [[mass]] , [[slab]] , [[slug]] , [[whang]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Xây dựng]]

    Hiện nay

    /tʃʌnk/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) khúc (gỗ), khoanh (bánh, phó mát...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lùn và chắc mập; ngựa lùn và chắc mập
    to bite off a big chunk
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vớ phải một việc hắc búa, phải giải quyết một việc khó khăn

    Động từ

    chia thành từng mảng, phân đoạn, cắt khúc

    Toán & tin

    khúc dữ liệu

    Nguồn khác

    Xây dựng

    thanh gỗ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    block , clod , dollop , glob , gob , hunk , lump , nugget , part , piece , portion , wad , clump , hunch , mass , slab , slug , whang

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X