-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(vật lý ) tính dẻo=====- |}+ + + === Xây dựng===+ =====độ dẻo, tính dẻo=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========độ dẻo, tính dẻo, tính tạo hình==========độ dẻo, tính dẻo, tính tạo hình======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====độ dẻo=====+ =====độ dẻo==========độ sệt==========độ sệt======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====độ đàn hồi=====+ =====độ đàn hồi=====- + - =====độ dẻo=====+ - ==Tham khảo chung==+ =====độ dẻo=====- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=plasticity plasticity]:National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bounce]] , [[ductility]] , [[elasticity]] , [[flexibleness]] , [[give]] , [[malleability]] , [[malleableness]] , [[pliability]] , [[pliableness]] , [[pliancy]] , [[pliantness]] , [[resilience]] , [[resiliency]] , [[spring]] , [[springiness]] , [[suppleness]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bounce , ductility , elasticity , flexibleness , give , malleability , malleableness , pliability , pliableness , pliancy , pliantness , resilience , resiliency , spring , springiness , suppleness
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
