-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´gaidəns</font>'''/==========/'''<font color="red">´gaidəns</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt==========Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn; sự dìu dắt=====::[[under]] [[the]] [[guidance]] [[of]]::[[under]] [[the]] [[guidance]] [[of]]::dưới sự chỉ đạo của::dưới sự chỉ đạo của- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(điều khiển học ) điều khiển (từ xa)=====- |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========hướng dẫn [sự hướng dẫn]==========hướng dẫn [sự hướng dẫn]=====- ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Sự hướng dẫn, sự chỉnh hướng, sự dẫn hướng==========Sự hướng dẫn, sự chỉnh hướng, sự dẫn hướng=====- === Giao thông & vận tải====== Giao thông & vận tải===- =====sự dẫn đường=====+ =====sự dẫn đường=====::[[route]] [[guidance]] [[by]] [[radio]]::[[route]] [[guidance]] [[by]] [[radio]]::sự dẫn đường bằng vô tuyến::sự dẫn đường bằng vô tuyếnDòng 27: Dòng 21: =====sự dẫn hướng==========sự dẫn hướng======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====sự điều khiển=====+ =====sự điều khiển=====- + =====sự định hướng=====- =====sự định hướng=====+ =====sự hướng dẫn=====- + - =====sự hướng dẫn=====+ ::[[beam]] [[rider]] [[guidance]]::[[beam]] [[rider]] [[guidance]]::sự hướng dẫn bảng chùm tia::sự hướng dẫn bảng chùm tiaDòng 38: Dòng 30: ::[[terminal]] [[guidance]]::[[terminal]] [[guidance]]::sự hướng dẫn cuối cùng::sự hướng dẫn cuối cùng- ===== Tham khảo =====- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=guidance guidance] : Chlorine Online=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====dẫn đạo=====+ =====dẫn đạo=====- + =====hướng dẫn=====- =====hướng dẫn=====+ ::[[market]] [[guidance]] [[mechanism]]::[[market]] [[guidance]] [[mechanism]]::cơ chế hướng dẫn thị trường::cơ chế hướng dẫn thị trường=====tư vấn==========tư vấn=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=guidance guidance] : Corporateinformation- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- =====N.=====- =====Leadership, direction, management, government, conduct,control, regulation, charge, handling, rule, auspices: Thecompany prospered under her guidance.=====- - =====Counsel, advice,counselling, advisement, instruction, teaching: I have turnedto you for guidance in the matter.=====- === Oxford===- =====N.=====- =====Advice or information aimed at resolving a problem,difficulty, etc.=====- =====The process of guiding or being guided.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
