• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều tempos, .tempi=== =====(âm nhạc) tốc độ, nhịp độ (của một bản nhạc)===== ::[[...)
    Hiện nay (19:24, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'tempou</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    ::với nhịp độ nhanh
    ::với nhịp độ nhanh
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====nhịp điệu=====
    +
    =====nhịp điệu=====
    -
     
    +
    -
    =====nhịp độ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cadence, rhythm, beat, time, pulse, metre, measure; pace,speed, rate: The melody should be played in waltz tempo. Livingin the country, Tom is unaccustomed to the tempo of big-citylife.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. -os or tempi) 1 Mus. the speed at which music is orshould be played, esp. as characteristic (waltz tempo).=====
    +
    -
    =====Therate of motion or activity (the tempo of the war is quickening).[It. f. L tempus time]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====nhịp điệu=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=tempo tempo] : National Weather Service
    +
    =====nhịp độ=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=tempo&submit=Search tempo] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=tempo tempo] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://foldoc.org/?query=tempo tempo] : Foldoc
    +
    =====noun=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[bounce]] , [[cadence]] , [[downbeat]] , [[measure]] , [[meter]] , [[momentum]] , [[pace]] , [[pulse]] , [[rate]] , [[speed]] , [[time]] , [[velocity]] , [[beat]] , [[clip]] , [[timing]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'tempou/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều tempos, .tempi

    (âm nhạc) tốc độ, nhịp độ (của một bản nhạc)
    in waltz tempo
    theo nhịp vanxơ
    Độ nhanh (của bất cứ sự vận động, hoạt động nào)
    at a quick tempo
    với nhịp độ nhanh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nhịp điệu

    Kỹ thuật chung

    nhịp điệu
    nhịp độ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X