• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====giàn khoan===== ::earth drilling rig ::giàn khoan đất ::offshore drilling rig [[supply]...)
    Dòng 4: Dòng 4:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    =====giàn khoan=====
    =====giàn khoan=====
    ::[[earth]] [[drilling]] [[rig]]
    ::[[earth]] [[drilling]] [[rig]]
    Dòng 25: Dòng 25:
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=drilling%20rig drilling rig] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=drilling%20rig drilling rig] : Corporateinformation
     +
    == Xây dựng==
     +
    =====máy khoan=====
     +
     +
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dàn khoan (trên biển)=====
    =====dàn khoan (trên biển)=====
    =====tháp khoan (giếng dầu trên đất liền)=====
    =====tháp khoan (giếng dầu trên đất liền)=====
    -
    [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]
    +
    [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Xây dựng]]

    15:08, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    Kỹ thuật chung

    giàn khoan
    earth drilling rig
    giàn khoan đất
    offshore drilling rig supply vessel
    tầu cung ứng giàn khoan xa bờ
    máy khoan
    mast of drilling rig
    trụ máy khoan
    rotary bit drilling rig
    máy khoan xoay cầu
    self-propelled drilling rig
    máy khoan tự hành
    spindle drilling rig
    máy khoan trục chính
    truck-mounted drilling rig
    máy khoan lắp trên xe tải
    tháp khoan

    Nguồn khác

    Xây dựng

    máy khoan

    Kinh tế

    dàn khoan (trên biển)
    tháp khoan (giếng dầu trên đất liền)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X