-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====( + over, upon) mải mê, miệt mài (nghiên cứu); (nghĩa bóng) nghiền ngẫm===== ::[[...)(→( + over, upon) mải mê, miệt mài (nghiên cứu); (nghĩa bóng) nghiền ngẫm)
Dòng 11: Dòng 11: ===Nội động từ======Nội động từ===- =====( + over, upon) mải mê, miệt mài (nghiên cứu); (nghĩa bóng) nghiền ngẫm=====+ =====( + [[over]], upon) mải mê, miệt mài (nghiên cứu); (nghĩa bóng) nghiền ngẫm=====::[[to]] [[pore]] [[over]] [[a]] [[book]]::[[to]] [[pore]] [[over]] [[a]] [[book]]::mải mê nghiên cứu một cuốn sách::mải mê nghiên cứu một cuốn sách06:54, ngày 8 tháng 12 năm 2007
Cơ khí & công trình
Nghĩa chuyên ngành
kẽ rỗng
- excess pore pressure
- áp lực dư kẽ rỗng
- excess pore water pressure
- áp lực dư kẽ rỗng
- pore distribution
- sự phân bố kẽ rỗng
- pore pressure
- áp lực kẽ rỗng
- pore pressure device
- cái đo áp lực kẽ rỗng
- pore volume
- dung tích kẽ rỗng
- pore wate pressure phenomenon
- hiện tượng áp lực kẽ rỗng
- pore water head
- cột nước kẽ rỗng
- transient pore water pressure
- áp lực kẽ rỗng tức thời
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
lỗ rỗng
- excess pore water
- nước lỗ rỗng thừa dư
- pore cross
- tiết diện lỗ rỗng
- pore gas pressure
- áp suất khí ở lỗ rỗng
- pore pressure
- áp lực (trong) lỗ rỗng
- pore pressure
- áp lực lỗ rỗng
- pore water
- nước lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực bên trong lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực lỗ rỗng
- pore water pressure
- áp lực nước lỗ rỗng
- pore waters
- nước lỗ rỗng
- pressure of pore water
- áp lực lỗ rỗng
- Pressure, Pore water
- áp lực nước lỗ rỗng
- soil pore
- lỗ rỗng trong nhà
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
