• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không co dãn, không đàn hồi===== =====Không mềm dẻo, khó thích nghi===== =====(kinh tế)...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ini´læstik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====(kinh tế) phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)=====
    =====(kinh tế) phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====không đàn hồi=====
    =====không đàn hồi=====
    ::[[inelastic]] [[collision]]
    ::[[inelastic]] [[collision]]
    Dòng 38: Dòng 34:
    ::[[light]] [[emission]] [[via]] [[inelastic]] [[tunneling]] (LEIT)
    ::[[light]] [[emission]] [[via]] [[inelastic]] [[tunneling]] (LEIT)
    ::phát sáng qua hầm không đàn hồi
    ::phát sáng qua hầm không đàn hồi
    -
    =====phi đàn hồi=====
    +
    =====phi đàn hồi=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Not elastic.=====
    =====Not elastic.=====

    19:34, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸ini´læstik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không co dãn, không đàn hồi
    Không mềm dẻo, khó thích nghi
    (kinh tế) phản ứng chậm đối với những sự thay đổi (thị trường...)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không đàn hồi
    inelastic collision
    va chạm không đàn hồi
    inelastic deformation
    biến dạng không đàn hồi
    inelastic electron scattering
    tán xạ electron không đàn hồi
    inelastic impact
    va chạm không đàn hồi
    inelastic material
    vật liệu không đàn hồi
    inelastic range
    miền không đàn hồi
    inelastic range
    vùng không đàn hồi
    inelastic scattering
    tán xạ không đàn hồi
    light emission via inelastic tunneling (LEIT)
    phát sáng qua hầm không đàn hồi
    phi đàn hồi

    Oxford

    Adj.
    Not elastic.
    Unadaptable, inflexible, unyielding.
    Inelastically adv. inelasticity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X