-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự đúc ép nguội===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đúc ngu...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự đúc ép nguội=====- =====sự đúc ép nguội=====+ - + == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đúc nguội=====- =====đúc nguội=====+ =====sự đúc lạnh=====- + - =====sự đúc lạnh=====+ - + ''Giải thích EN'': [[A]] [[procedure]] [[in]] [[which]] [[a]] [[substance]] [[is]] [[shaped]] [[under]] [[pressure]] [[without]] [[heat]], [[then]] [[hardened]] [[by]] [[subsequent]] [[baking]].''Giải thích EN'': [[A]] [[procedure]] [[in]] [[which]] [[a]] [[substance]] [[is]] [[shaped]] [[under]] [[pressure]] [[without]] [[heat]], [[then]] [[hardened]] [[by]] [[subsequent]] [[baking]].- ''Giải thích VN'': Quá trình một chất được tạo hình dưới áp suất mà không có nhiệt, sau đó được làm cứng bằng cách nung.''Giải thích VN'': Quá trình một chất được tạo hình dưới áp suất mà không có nhiệt, sau đó được làm cứng bằng cách nung.+ =====sự ép nguội=====- =====sự ép nguội=====+ [[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=cold%20molding cold molding] : National Weather Service+ - [[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
