-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">si:m</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">si:m</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 33: Dòng 29: *Ving: [[Seaming]]*Ving: [[Seaming]]- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Cơ khí & công trình========tạp chất (mặt vật rèn)==========tạp chất (mặt vật rèn)=====- =====vết ghép=====+ =====vết ghép=====- + === Hóa học & vật liệu===- == Hóa học & vật liệu==+ =====mạch mỏng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====mạch mỏng=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====khe để theo hình dạng (của công trình)==========khe để theo hình dạng (của công trình)=====Dòng 51: Dòng 46: =====đường ghép==========đường ghép=====- =====vỉa kép mạch xây=====+ =====vỉa kép mạch xây=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====chỗ hàn==========chỗ hàn=====Dòng 140: Dòng 133: =====viền gấp==========viền gấp=====- =====uốn mép=====+ =====uốn mép=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====độ trắng mịn==========độ trắng mịn==========đường nối==========đường nối=====- =====sự cuộn mép hộp=====+ =====sự cuộn mép hộp=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=seam seam] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=seam seam] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Junction, juncture, joint, suture, Technical commissure;scar, ridge, line, cicatrix: It is easy enough to see the seamwhere the parts meet.==========Junction, juncture, joint, suture, Technical commissure;scar, ridge, line, cicatrix: It is easy enough to see the seamwhere the parts meet.==========Lode, vein, stratum, bed, layer,thickness: The miners have been working on a new seamdiscovered at the end of Tunnel 4.==========Lode, vein, stratum, bed, layer,thickness: The miners have been working on a new seamdiscovered at the end of Tunnel 4.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====02:35, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
