-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">feər</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">fɛə</font>'''/==========/'''<font color="red">fɛə</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 55: Dòng 48: * Ving: [[faring]]* Ving: [[faring]]- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Hóa học & vật liệu========trụ bảo vệ==========trụ bảo vệ=====- =====trụ mỏ=====+ =====trụ mỏ=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fare fare] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fare fare] : Chlorine Online- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====chế độ ăn uống==========chế độ ăn uống==========giá vé hành khách==========giá vé hành khách=====- =====thức ăn=====+ =====thức ăn=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fare fare] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fare fare] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Passenger, traveller: The taxi-driver deposited his fareat the hotel.==========Passenger, traveller: The taxi-driver deposited his fareat the hotel.=====Dòng 88: Dòng 77: =====Do, make one's way, manage, get on or along, make out,survive: The children didn't fare very well on their own.==========Do, make one's way, manage, get on or along, make out,survive: The children didn't fare very well on their own.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====19:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
