• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (06:48, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 9: Dòng 9:
    =====(hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại=====
    =====(hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại=====
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
     
    -
    {|align="right"
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    | __TOC__
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    |}
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[actions]] , [[address]] , [[air]] , [[appearance]] , [[aspect]] , [[bearing]] , [[behavior]] , [[cast]] , [[comportment]] , [[conduct]] , [[demeanor]] , [[mien]] , [[port]] , [[posture]] , [[set]] , [[stance]] , [[action]] , [[way]] , [[carriage]] , [[gest]] , [[manner]] , [[presence]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====Bearing, demeanour, or manners, esp. of a cultivated kind.[F d‚portement (as DEPORT)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /di'pɔ:tmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thái độ, cách cư xử, cách đi đứng
    (hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X