-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========Giữ cho cố định==========Giữ cho cố định=====Dòng 25: Dòng 23: === Y học====== Y học===- =====cố định=====+ =====cố định=====::[[complement]] [[fixation]]::[[complement]] [[fixation]]::cố định bổ thể::cố định bổ thểDòng 31: Dòng 29: =====sự hãm (ảnh)==========sự hãm (ảnh)======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====định vị=====+ =====định vị=====::[[fixation]] [[reflex]]::[[fixation]] [[reflex]]::phản xạ định vị::phản xạ định vịDòng 38: Dòng 36: ::[[spatial]] self-fixation [[erection]]::[[spatial]] self-fixation [[erection]]::phương pháp định vị không gian::phương pháp định vị không gian- =====sự bố trí=====+ =====sự bố trí=====- =====sự cố định=====+ =====sự cố định=====::[[texture]] [[fixation]]::[[texture]] [[fixation]]::sự cố định kết cấu::sự cố định kết cấu- =====sự định vị=====+ =====sự định vị=====- =====sự hãm=====+ =====sự hãm==========sự lắp đặt==========sự lắp đặt======== Kinh tế ====== Kinh tế ========cố định giá==========cố định giá=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fixation fixation] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[addiction]] , [[case]] , [[complex]] , [[craze]] , [[crush]] , [[fascination]] , [[fetish]] , [[hang-up ]]* , [[id]]- =====Mania,obsession,compulsion,fixed idea,id‚e fixe, fetish,monomania, preoccupation, infatuation, Colloqhang-up,thing,kick: He has a health-food fixation.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- === Oxford===+ - =====N.=====+ - =====The act or an instance of being fixated.=====+ - + - =====An obsession,concentration on a single idea.=====+ - + - =====Fixing or being fixed.=====+ - + - =====Theprocess of rendering solid; coagulation.=====+ - + - =====The process ofassimilating a gas to form a solid compound.[ME f. med.Lfixatio f. fixare: see FIX]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 12:14, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
