-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========võng [độ võng]==========võng [độ võng]=====Dòng 26: Dòng 24: =====sự uốn rung==========sự uốn rung======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====chỗ uốn cong=====+ =====chỗ uốn cong=====- =====nếp oằn=====+ =====nếp oằn=====- =====nếp võng=====+ =====nếp võng=====- =====độ uốn=====+ =====độ uốn=====- =====góc cong=====+ =====góc cong=====- =====sự uốn=====+ =====sự uốn=====- =====sự võng=====+ =====sự võng==========uốn cong==========uốn cong=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====A the act of bending or the condition of being bent. b abend, curve, or turn.=====+ =====noun=====- + :[[bounce]] , [[ductility]] , [[elasticity]] , [[flexibleness]] , [[give]] , [[malleability]] , [[malleableness]] , [[plasticity]] , [[pliability]] , [[pliableness]] , [[pliancy]] , [[pliantness]] , [[resilience]] , [[resiliency]] , [[spring]] , [[springiness]] , [[suppleness]]- =====Math. the curving of a line,surface,or solid,esp. from a straight line,plane,etc.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + - =====Geol. thebending of strata under pressure.=====+ - + - =====Flexural adj.[L flexura(as FLEX(1))]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 12:30, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bounce , ductility , elasticity , flexibleness , give , malleability , malleableness , plasticity , pliability , pliableness , pliancy , pliantness , resilience , resiliency , spring , springiness , suppleness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
