• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (19:24, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====nhịp điệu=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    Dòng 23: Dòng 26:
    :[[bounce]] , [[cadence]] , [[downbeat]] , [[measure]] , [[meter]] , [[momentum]] , [[pace]] , [[pulse]] , [[rate]] , [[speed]] , [[time]] , [[velocity]] , [[beat]] , [[clip]] , [[timing]]
    :[[bounce]] , [[cadence]] , [[downbeat]] , [[measure]] , [[meter]] , [[momentum]] , [[pace]] , [[pulse]] , [[rate]] , [[speed]] , [[time]] , [[velocity]] , [[beat]] , [[clip]] , [[timing]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /'tempou/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều tempos, .tempi

    (âm nhạc) tốc độ, nhịp độ (của một bản nhạc)
    in waltz tempo
    theo nhịp vanxơ
    Độ nhanh (của bất cứ sự vận động, hoạt động nào)
    at a quick tempo
    với nhịp độ nhanh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nhịp điệu

    Kỹ thuật chung

    nhịp điệu
    nhịp độ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X