• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (22:53, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´mʌnθli</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´mʌnθli</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ & phó từ===
    ===Tính từ & phó từ===
    - 
    =====Hàng tháng=====
    =====Hàng tháng=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng=====
    =====Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng=====
    - 
    =====( số nhiều) kinh nguyệt=====
    =====( số nhiều) kinh nguyệt=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====hàng tháng // nguyệt san=====
    =====hàng tháng // nguyệt san=====
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hàng tháng=====
    +
    =====hàng tháng=====
    ::[[Basic]] [[Monthly]] [[Charge]] (BMC)
    ::[[Basic]] [[Monthly]] [[Charge]] (BMC)
    ::cước phí cơ bản hàng tháng
    ::cước phí cơ bản hàng tháng
    Dòng 40: Dòng 31:
    ::[[monthly]] [[service]]
    ::[[monthly]] [[service]]
    ::bảo dưỡng hàng tháng
    ::bảo dưỡng hàng tháng
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj., adv., & n.=====
     
    -
    =====Adj. done, produced, or occurring once amonth.=====
     
    - 
    -
    =====Adv. once a month; from month to month.=====
     
    - 
    -
    =====N. (pl.-ies) 1 a monthly periodical.=====
     
    - 
    -
    =====(in pl.) colloq. a menstrualperiod.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=monthly monthly] : Chlorine Online
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´mʌnθli/

    Thông dụng

    Tính từ & phó từ

    Hàng tháng

    Danh từ

    Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng
    ( số nhiều) kinh nguyệt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    hàng tháng // nguyệt san

    Kỹ thuật chung

    hàng tháng
    Basic Monthly Charge (BMC)
    cước phí cơ bản hàng tháng
    Certificates and Payment, Monthly Statement
    bản khai thanh toán hàng tháng
    IMR (internetmonthly report)
    báo cáo Internet hàng tháng
    Internet monthly report (IMR)
    báo cáo Internet hàng tháng
    Internet Monthly Report (Internet) (IMR)
    Báo cáo Internet hàng tháng (Internet)
    monthly installments
    cung cấp hàng tháng
    monthly installments
    tiền trả hàng tháng
    monthly median
    mức trung bình hàng tháng
    Monthly Payments
    thanh toán hàng tháng
    monthly service
    bảo dưỡng hàng tháng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X