• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: == Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hornbeam===== ''Giải thích VN'': Gỗ thớ mịn, nhẵn, cứng của loại...)
    Hiện nay (10:32, ngày 10 tháng 1 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: == Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hornbeam===== ''Giải thích VN'': Gỗ thớ mịn, nhẵn, cứng của loại...)
     

    Hiện nay

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    hornbeam

    Giải thích VN: Gỗ thớ mịn, nhẵn, cứng của loại cây này; sử dụng làm các công cụ cầm tay mang [[vác. ]]

    Giải thích EN: The hard, smooth, close-grained wood of this tree; used to make tool handles and bearings.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X