-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 25: Dòng 25: =====phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)==========phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)=====- =====sự làm cho cóhiệu lực=====+ =====sự làm cho có ==========sự hiệu lực hóa==========sự hiệu lực hóa=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- attestation , authentication , corroboration , demonstration , evidence , proof , substantiation , testament , testimonial , testimony , verification , warrant
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
