-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hình thang===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hình thang=====...)
So với sau →05:58, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
hình thang
- metric trapezoidal screw thread
- ren vít hình thang hệ mét
- trapezoidal belt
- dây đai hình thang
- trapezoidal belt
- dây trân hình thang
- trapezoidal brick
- viên gạch hình thang
- trapezoidal distortion
- méo hình thang
- trapezoidal ditch
- hào hình thang
- trapezoidal fold
- nếp uốn hình thang
- trapezoidal frame
- khung hình thang
- trapezoidal generator
- máy tạo sóng hình thang
- trapezoidal girder
- dầm hình thang
- trapezoidal girder
- dầm hoa hình thang
- trapezoidal girder
- giàn hình thang
- trapezoidal load
- tải trọng hình thang
- trapezoidal rule
- công thức hình thang
- trapezoidal spring
- lò xo hình thang
- trapezoidal thread
- ren hình thang
- trapezoidal truss
- giàn hình thang
- trapezoidal wave
- sóng hình thang
- trapezoidal weir
- đập tràn hình thang
- trapezoidal-shaped wire
- sợi tiết diện hình thang
Tham khảo chung
- trapezoidal : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ