-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Quả dọi, hòn chì===== =====Dây dọi; dây dò nước===== =====Thế thẳng đứng, độ nga...)
So với sau →15:06, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
dây dọi
Giải thích EN: 1. of or relating to the position of an object or structure that is vertical, as determined by a plumb bob.of or relating to the position of an object or structure that is vertical, as determined by a plumb bob.2. to establish or test for such a position.to establish or test for such a position.
Giải thích VN: 1. vị trí của một vật hay một cấu trúc thẳng đứng khi được xác định bởi một dây dọi 2. thiết lập hay thử một vị trí cụ thể.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
