• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thực vật học) cây xidan (thuộc loại thùa)===== =====Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sisl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, dùng để bện thừng)=====
    =====Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, dùng để bện thừng)=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Hóa học & vật liệu===
    =====cây siđan=====
    =====cây siđan=====
    Dòng 21: Dòng 18:
    ''Giải thích VN'': Sợi cứng màu vàng từ lá của loại cây này được sử dụng để làm dây chão, dây, bao tải, bút lông và dây bện.
    ''Giải thích VN'': Sợi cứng màu vàng từ lá của loại cây này được sử dụng để làm dây chão, dây, bao tải, bút lông và dây bện.
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A Mexican plant, Agave sisalana, with large fleshy leaves.2 the fibre made from this plant, used for cordage, ropes, etc.[Sisal, the port of Yucatan, Mexico]=====
    =====A Mexican plant, Agave sisalana, with large fleshy leaves.2 the fibre made from this plant, used for cordage, ropes, etc.[Sisal, the port of Yucatan, Mexico]=====

    17:10, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /sisl/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thực vật học) cây xidan (thuộc loại thùa)
    Sợi xidan (làm bằng lá của một loại cây nhiệt đới, dùng để bện thừng)

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    cây siđan

    Giải thích EN: The stiff yellow fibers of the leaves of this plant; used to make ropes, cords, sacks, brush bristles, and twine.

    Giải thích VN: Sợi cứng màu vàng từ lá của loại cây này được sử dụng để làm dây chão, dây, bao tải, bút lông và dây bện.

    Oxford

    N.
    A Mexican plant, Agave sisalana, with large fleshy leaves.2 the fibre made from this plant, used for cordage, ropes, etc.[Sisal, the port of Yucatan, Mexico]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X