-
(Khác biệt giữa các bản)(đóng góp từ Soap tại CĐ Kinhte)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">soup</font>'''/==========/'''<font color="red">soup</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 13: =====Vò xà phòng, giặt bằng xà phòng==========Vò xà phòng, giặt bằng xà phòng=====- ==Kinh tế==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Kinh tế ========xà phòng==========xà phòng=====::[[bactericidal]] [[soap]]::[[bactericidal]] [[soap]]Dòng 52: Dòng 47: ::[[soap]] [[tablet]]::[[soap]] [[tablet]]::cục xà phòng::cục xà phòng- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=soap soap] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=soap soap] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====N.==========N.=====17:58, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kinh tế
xà phòng
- bactericidal soap
- xà phòng diệt khuẩn
- bactericidal soap
- xà phòng sát trùng
- fish-oil soap
- xà phòng lỏng từ dầu cá
- soap (boiling) ketchup
- nồi nấu xà phòng
- soap copper
- nồi nấu xà phòng
- soap cutting table
- bàn cắt xà phòng
- soap factory
- nhà máy xà phòng
- soap fat
- chất béo để làm xà phòng
- soap flaking rolls
- trục làm bông xà phòng
- soap house
- nhà máy xà phòng
- soap making
- sự nấu xà phòng
- soap pump
- bơm đầy xà phòng
- soap ribbon
- băng xà phòng
- soap tablet
- cục xà phòng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
