-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">´ækwə</font>'''/==========/'''<font color="red">´ækwə</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==thang chothang cho- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========nước==========nước=====::[[aqua]] [[ammonia]]::[[aqua]] [[ammonia]]Dòng 38: Dòng 34: ::[[weak]] [[aqua]] [[ammonia]]::[[weak]] [[aqua]] [[ammonia]]::dung dịch amoniac-nước nghèo::dung dịch amoniac-nước nghèo- + === Oxford===- == Oxford==+ ===Vitaen. a strong alcoholic spirit, esp. brandy. [L = water of life]======Vitaen. a strong alcoholic spirit, esp. brandy. [L = water of life]===19:15, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
nước
- aqua ammonia
- dung dịch nước amoniac
- aqua fortis
- nước axít nitric
- aqua pump
- bơm nước
- aqua-ammonia absorption refrigerating plant
- hệ lạnh hấp thụ amoniac-nước
- aqua-ammonia absorption refrigerating plant [system]
- hệ thống hấp thụ amoniac-nước
- aqua-ammonia absorption refrigerating system
- hệ lạnh hấp thụ amoniac-nước
- aqua-ammonia chart
- đồ thị (dung dịch) amoniac-nước
- aqua-ammonia solution
- dung dịch amoniac-nước
- strong aqua ammonia
- dung dịch amoniac-nước đậm đặc
- weak aqua ammonia
- dung dịch acmoniac-nước loãng
- weak aqua ammonia
- dung dịch amoniac-nước loãng
- weak aqua ammonia
- dung dịch amoniac-nước nghèo
Tham khảo chung
- aqua : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
