-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ số nhiều của .phenomenon=== =====Như phenomenon===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngà...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}Dòng 13: Dòng 9: =====Như phenomenon==========Như phenomenon=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====số nhiều của Phenomenon=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====số nhiều của Phenomenon=====- =====hiếm có=====+ === Xây dựng===- + =====hiếm có=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hiện tượng==========hiện tượng=====::[[cavitation]] [[phenomena]]::[[cavitation]] [[phenomena]]Dòng 56: Dòng 51: ::[[transient]] [[phenomena]]::[[transient]] [[phenomena]]::hiện tượng chuyển tiếp::hiện tượng chuyển tiếp- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Pl. of PHENOMENON.=====- ===Pl. of PHENOMENON.===+ - + == Tham khảo chung ==== Tham khảo chung ==19:32, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hiện tượng
- cavitation phenomena
- hiện tượng (sinh) lỗ hổng
- corpuscular phenomena
- hiện tượng hạt
- critical phenomena
- hiện tượng tới hạn
- instability phenomena
- hiện tượng không ổn định
- interference phenomena
- hiện tượng giao thoa
- junction phenomena
- hiện tượng chuyển tiếp
- local phenomena
- hiện tượng cục bộ
- local phenomena
- hiện tượng địa phương
- non-periodic phenomena
- hiện tượng không tuần hoàn
- optical phenomena
- hiện tượng quang
- postscission phenomena
- hiện tượng sau (khi) cắt
- postscission phenomena
- hiện tượng sau khi đứt
- predisruptive phenomena
- hiện tượng phóng điện trước
- slippage phenomena
- hiện tượng rò khí
- surface phenomena
- hiện tượng bề mặt
- transient phenomena
- hiện tượng chuyển tiếp
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
