-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ri'vɔlviη</font>'''/==========/'''<font color="red">ri'vɔlviη</font>'''/=====Dòng 13: Dòng 9: ::ghế quay::ghế quay- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========đang chạy==========đang chạy=====Dòng 24: Dòng 23: =====sự quay==========sự quay=====- =====sự xoay=====+ =====sự xoay=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revolving revolving] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=revolving revolving] : Corporateinformation- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====chu chuyển==========chu chuyển=====::[[revolving]] [[credit]]::[[revolving]] [[credit]]23:14, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kinh tế
tuần hoàn
- convertible revolving credit
- tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
- monthly revolving Letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
- non-cumulative (revolving) Letter of credit
- thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
- non-revolving credit
- thư tín dụng không tuần hoàn
- on a revolving basis
- trên cơ sở tuần hoàn
- revolving credit
- thư tín dụng tuần hoàn
- revolving credit
- tín dụng tuần hoàn
- revolving credit card
- thẻ tín dụng tuần hoàn
- revolving fund
- quỹ tuần hoàn
- revolving letter of credit
- thư tín dụng tuần hoàn
tuần hoàn chu chuyển
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
