• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ & phó từ=== =====Hàng tháng===== ===Danh từ=== =====Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng===== =====...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´mʌnθli</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 11:
    =====( số nhiều) kinh nguyệt=====
    =====( số nhiều) kinh nguyệt=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hàng tháng=====
    =====hàng tháng=====
    ::[[Basic]] [[Monthly]] [[Charge]] (BMC)
    ::[[Basic]] [[Monthly]] [[Charge]] (BMC)
    Dòng 41: Dòng 37:
    ::[[monthly]] [[service]]
    ::[[monthly]] [[service]]
    ::bảo dưỡng hàng tháng
    ::bảo dưỡng hàng tháng
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj., adv., & n.=====
    -
    ===Adj., adv., & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj. done, produced, or occurring once amonth.=====
    =====Adj. done, produced, or occurring once amonth.=====

    01:46, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´mʌnθli/

    Thông dụng

    Tính từ & phó từ

    Hàng tháng

    Danh từ

    Nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng
    ( số nhiều) kinh nguyệt

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    hàng tháng
    Basic Monthly Charge (BMC)
    cước phí cơ bản hàng tháng
    Certificates and Payment, Monthly Statement
    bản khai thanh toán hàng tháng
    IMR (internetmonthly report)
    báo cáo Internet hàng tháng
    Internet monthly report (IMR)
    báo cáo Internet hàng tháng
    Internet Monthly Report (Internet) (IMR)
    Báo cáo Internet hàng tháng (Internet)
    monthly installments
    cung cấp hàng tháng
    monthly installments
    tiền trả hàng tháng
    monthly median
    mức trung bình hàng tháng
    Monthly Payments
    thanh toán hàng tháng
    monthly service
    bảo dưỡng hàng tháng

    Oxford

    Adj., adv., & n.
    Adj. done, produced, or occurring once amonth.
    Adv. once a month; from month to month.
    N. (pl.-ies) 1 a monthly periodical.
    (in pl.) colloq. a menstrualperiod.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X