-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác arrestor ===Danh từ=== =====Người bắt giữ===== =====(điện học) cái thu lôi, cái chố...)
So với sau →18:22, ngày 14 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
bộ chống sét
- aluminium arrester
- bộ chống sét điện phân
- arrester with no spark-gap
- bộ chống sét có khe hở
- arrester without gap
- bộ chống sét không khe hở
- cell-cell arrester
- bộ chống sét điện phân
- cell-cell arrester
- bộ chống sét nhôm
- electrolytic arrester
- bộ chống sét điện phân
- electrolytic arrester
- bộ chống sét nhôm
- expulsion type arrester
- bộ chống sét ống
- lightning arrester
- bộ chống sét van
- lightning arrester for high voltage
- bộ chống sét điện áp cao
- metal oxide surge arrester
- bộ chống sét ôxit kim loại
- surge arrester
- bộ chống sét van
- valve arrester
- bộ chống sét dùng đèn
- valve type lightning arrester
- bộ chống sét van
Tham khảo chung
- arrester : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
