-
(Khác biệt giữa các bản)(cgbcfgb)(f)
Dòng 17: Dòng 17: =====Trụ đứng, cột đứng, sào đứng==========Trụ đứng, cột đứng, sào đứng=====- dfgdfcbfghnbgnvh- =====Pianô tủ (như) upright piano=====+ =====Pianô tủ (như) upright piano=======Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ {|align="right"- | __TOC__+ | __TOC__|}|}=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====mặt cắt thẳng đứng=====+ =====mặt cắt thẳng đứng==========thấp==========thấp======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cột chống=====+ =====cột chống=====- =====dây dọi=====+ =====dây dọi=====- =====đứng=====+ =====đứng=====::[[diamond]] [[held]] [[upright]]::[[diamond]] [[held]] [[upright]]::kim cương gắn thẳng đứng::kim cương gắn thẳng đứngDòng 75: Dòng 74: ::[[upright]] [[unit]]::[[upright]] [[unit]]::thiết bị đứng::thiết bị đứng- =====giá đỡ=====+ =====giá đỡ=====- =====thanh đứng=====+ =====thanh đứng=====::[[rail]] [[upright]]::[[rail]] [[upright]]::thanh đứng của lan can::thanh đứng của lan canDòng 118: Dòng 117: *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=upright upright] : National Weather Service*[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=upright upright] : National Weather Service*[http://foldoc.org/?query=upright upright] : Foldoc*[http://foldoc.org/?query=upright upright] : Foldoc- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung]]+ + [[Thể_loại:Thông dụng]]+ [[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]10:58, ngày 7 tháng 8 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đứng
- diamond held upright
- kim cương gắn thẳng đứng
- diamond held upright
- kim cương nạm thẳng đứng
- keep upright
- giữ thẳng đứng
- rail upright
- thanh đứng của lan can
- upright boring machine
- máy doa đứng
- upright brick course
- hàng gạch xây đứng
- upright casting
- sự đúc đứng
- upright condenser
- bộ ngưng thẳng đứng
- upright course
- lớp xây thẳng đứng (tường)
- upright door bolt
- chốt thẳng đứng (của cửa ra vào)
- upright drilling machine
- máy khoan đứng
- upright fold
- nếp uốn thẳng đứng
- upright freezer
- máy kết đông thẳng đứng
- upright letter
- chữ đứng
- upright radiator
- bộ tản nhiệt thẳng đứng
- upright radiator
- cánh tản nhiệt thẳng đứng
- upright radiator
- lò sưởi dòng thẳng đứng
- upright shaft
- trục thẳng đứng
- upright unit
- máy đứng
- upright unit
- thiết bị đứng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Erect, perpendicular, vertical, on end, straight up anddown, plumb, stand-up, standing up, Brit upstanding: Fewupright columns of the Greek temple remained.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
