• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:54, ngày 22 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Răng cưa, hàng răng cưa, ngạnh=====
    =====Răng cưa, hàng răng cưa, ngạnh=====
    Dòng 31: Dòng 29:
    =====rãnh cắt=====
    =====rãnh cắt=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Spree, carouse, orgy, bout, Colloq binge, US and Canadiantoot: She was terribly hung-over after last night's jag.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[inebriety]] , [[intoxication]] , [[buzz ]]* , [[glow ]]* , [[drunkenness]] , [[binge]] , [[bout]] , [[bender]] , [[indulgence]] , [[brannigan]] , [[carousal]] , [[carouse]] , [[drunk]] , [[spree]] , [[fling]] , [[orgy]] , [[rampage]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Tham khảo chung]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=jag jag] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=jag jag] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=jag jag] : Chlorine Online
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=jag jag] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /dʒæg/

    Thông dụng

    Danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

    Bữa rượu, bữa chè chén
    Cơn say bí tỉ
    Đầu nhọn, mỏm nhọn
    a jag of rock
    một mỏm đá nhọn

    Ngoại động từ

    Cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao...)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Răng cưa, hàng răng cưa, ngạnh

    Kỹ thuật chung

    chỗ nhô
    khía
    mũi nhọn
    răng (cưa)
    rãnh cắt

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X