-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 8: Dòng 8: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Toán & tin ====== Toán & tin ========sự hợp lệ==========sự hợp lệ=====Dòng 24: Dòng 22: =====sự xác nhận==========sự xác nhận=====- ===== Tham khảo =====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=validation validation] : Corporateinformation- ===== Tham khảo =====- *[http://foldoc.org/?query=validation validation] : Foldoc=== Kinh tế ====== Kinh tế ========phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)==========phê chuẩn công nhận (có đủ giá trị)=====Dòng 41: Dòng 35: [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Kinh tế]][[Thể_loại:Kinh tế]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[attestation]] , [[authentication]] , [[corroboration]] , [[demonstration]] , [[evidence]] , [[proof]] , [[substantiation]] , [[testament]] , [[testimonial]] , [[testimony]] , [[verification]] , [[warrant]]09:28, ngày 22 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- attestation , authentication , corroboration , demonstration , evidence , proof , substantiation , testament , testimonial , testimony , verification , warrant
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
