-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====có vách đứng=====+ =====có vách đứng=====- =====dốc đứng=====+ =====dốc đứng==========lởm chởm==========lởm chởm=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====Adj.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====(craggier,craggiest) 1 (esp. of a person's face) rugged;rough-textured.=====+ =====adjective=====- + :[[asperous]] , [[broken]] , [[cragged]] , [[harsh]] , [[precipitous]] , [[rock-bound]] , [[rocky]] , [[rough]] , [[rugged]] , [[scabrous]] , [[scraggy]] , [[stony]] , [[uneven]] , [[unlevel]] , [[unsmooth]] , [[coarse]] , [[ironbound]] , [[jagged]] , [[ragged]] , [[steep]]- =====(of a landscape) having crags.=====+ ===Từ trái nghĩa===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ =====adjective=====+ :[[flat]] , [[smooth]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
