• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====độ bền màu=====
    +
    =====độ bền màu=====
    -
    =====độ bền=====
    +
    =====độ bền=====
    -
    =====độ cứng=====
    +
    =====độ cứng=====
    -
    =====độ ổn định=====
    +
    =====độ ổn định=====
    -
    =====tính bền=====
    +
    =====tính bền=====
    ::[[color]] [[fastness]]
    ::[[color]] [[fastness]]
    ::tính bền màu
    ::tính bền màu
    Dòng 31: Dòng 29:
    ::tính bền ánh sáng
    ::tính bền ánh sáng
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====tính vững chắc=====
    +
    =====tính vững chắc=====
    -
    =====tính bền=====
    +
    =====tính bền=====
    ::[[acid]] [[fastness]]
    ::[[acid]] [[fastness]]
    ::tính bền acid
    ::tính bền acid
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====A stronghold or fortress.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[haste]] , [[rapidity]] , [[speed]] , [[firmness]] , [[hardness]] , [[security]] , [[soundness]] , [[stableness]] , [[steadiness]] , [[strength]] , [[sturdiness]] , [[sureness]]
    -
    =====The state of being secure.[OE f‘stnes (as FAST(1))]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fastness fastness] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    09:17, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /´fa:stnis/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
    Sự nhanh, sự mau lẹ
    Tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
    Thành trì, thành luỹ, pháo đài

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    độ bền màu
    độ bền
    độ cứng
    độ ổn định
    tính bền
    color fastness
    tính bền màu
    fastness to light
    tính bền ánh sáng

    Kinh tế

    tính vững chắc
    tính bền
    acid fastness
    tính bền acid

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X