-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Giao thông & vận tải====== Giao thông & vận tải========sự lập tàu==========sự lập tàu=====Dòng 17: Dòng 15: =====sự gộp lại==========sự gộp lại======== Điện====== Điện===- =====sự ghép nhóm=====+ =====sự ghép nhóm=====- =====sự lập nhóm=====+ =====sự lập nhóm==========sự phân nhóm==========sự phân nhóm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====sự nhóm lại=====+ =====sự nhóm lại=====- =====sự tạo nhóm=====+ =====sự tạo nhóm==========sự tập hợp==========sự tập hợp======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====phân loại=====+ =====phân loại=====- =====quy loại=====+ =====quy loại=====- =====sự gom lại một chỗ (hàng hóa)=====+ =====sự gom lại một chỗ (hàng hóa)=====- =====sự phân nhóm=====+ =====sự phân nhóm=====- =====tập hợp=====+ =====tập hợp==========tụ tập==========tụ tập=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=grouping grouping] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[categorization]] , [[classification]] , [[deployment]] , [[disposal]] , [[disposition]] , [[distribution]] , [[formation]] , [[layout]] , [[lineup]] , [[order]] , [[organization]] , [[placement]] , [[sequence]]- =====A process or system of allocation to groups.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 04:54, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- categorization , classification , deployment , disposal , disposition , distribution , formation , layout , lineup , order , organization , placement , sequence
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
