• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    Dòng 13: Dòng 11:
    =====mở mang, tận dụng, cải tiến=====
    =====mở mang, tận dụng, cải tiến=====
    -
    +
     
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    =====được cải thiện=====
    +
    =====được cải thiện=====
    ::[[improved]] [[alignment]]
    ::[[improved]] [[alignment]]
    ::tuyến đường được cải thiện
    ::tuyến đường được cải thiện
    Dòng 29: Dòng 27:
    ::đất được cải thiện bằng vôi
    ::đất được cải thiện bằng vôi
    =====được hoàn thiện=====
    =====được hoàn thiện=====
    -
    [[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Xây dựng]]
    +
    [[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Xây dựng]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[enhanced]] , [[augmented]] , [[corrected]] , [[ameliorated]] , [[bettered]] , [[amended]] , [[mended]] , [[reformed]] , [[elaborated]] , [[enriched]] , [[refined]] , [[upgraded]] , [[modernized]] , [[repaired]] , [[bolstered up]] , [[rehabilitated]] , [[remodeled]] , [[renovated]] , [[reorganized]] , [[fixed up]] , [[revised]] , [[recovered]] , [[convalescent]] , [[well]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[damaged]] , [[injured]] , [[worsened]]

    08:11, ngày 31 tháng 1 năm 2009


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Toán & tin

    được cải tiến

    Xây dựng

    mở mang, tận dụng, cải tiến

    Kỹ thuật chung

    được cải thiện
    improved alignment
    tuyến đường được cải thiện
    improved land
    mảnh đất được cải thiện
    improved road
    đường được cải thiện
    improved wood
    gỗ được cải thiện
    lime improved soil
    đất được cải thiện bằng vôi
    được hoàn thiện

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    damaged , injured , worsened

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X