-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====góc ván khuôn=====- =====góc ván khuôn=====+ - + ''Giải thích EN'': [[A]] [[section]] [[of]] [[angle]] [[iron]] [[or]] [[steel]] [[that]] [[is]] [[welded]] [[or]] [[otherwise]] [[secured]] [[to]] [[an]] [[I]] [[beam]] [[or]] [[channel]] [[section]] [[to]] [[provide]] [[support]] [[for]] [[the]] [[formwork]], [[the]] [[hollow]] [[tiles]] [[of]] [[a]] [[concrete]] [[slab]], [[or]] [[precast]] [[concrete]].''Giải thích EN'': [[A]] [[section]] [[of]] [[angle]] [[iron]] [[or]] [[steel]] [[that]] [[is]] [[welded]] [[or]] [[otherwise]] [[secured]] [[to]] [[an]] [[I]] [[beam]] [[or]] [[channel]] [[section]] [[to]] [[provide]] [[support]] [[for]] [[the]] [[formwork]], [[the]] [[hollow]] [[tiles]] [[of]] [[a]] [[concrete]] [[slab]], [[or]] [[precast]] [[concrete]].+ ''Giải thích VN'': Một phần sắt hoặc kim loại hình góc được hàn hay đóng chặt vào một rầm chữ I hay một đoạn kênh đê chống các ván khuôn, lớp đá lát rỗng của một bản bê tông, hay bê tông đúc sẵn.- ''Giải thích VN'': Một phần sắt hoặc kim loại hình góc được hàn hay đóng chặt vào một rầm chữ I hay một đoạn kênh đê chống các ván khuôn, lớp đá lát rỗng của một bản bê tông, hay bê tông đúc sẵn.+ [[Thể_loại:Xây dựng]]- [[Category:Xây dựng]]+ Hiện nay
Xây dựng
góc ván khuôn
Giải thích EN: A section of angle iron or steel that is welded or otherwise secured to an I beam or channel section to provide support for the formwork, the hollow tiles of a concrete slab, or precast concrete. Giải thích VN: Một phần sắt hoặc kim loại hình góc được hàn hay đóng chặt vào một rầm chữ I hay một đoạn kênh đê chống các ván khuôn, lớp đá lát rỗng của một bản bê tông, hay bê tông đúc sẵn.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
