• (đổi hướng từ Corpses)
    /kɔ:ps/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .corps

    (quân sự) quân đoàn
    Đoàn
    the Corps Diplomatique
    đoàn ngoại giao
    a corps de ballet
    đoàn vũ ba lê


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X