• (đổi hướng từ Diplomatique)


    /,diplə'mætik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ngoại giao, có tài ngoại giao, có tính cách ngoại giao
    diplomatic body (corps)
    đoàn ngoại giao
    diplomatic bag
    cặp ngoại giao
    diplomatic immunity
    quyền đặc miễn ngoại giao
    diplomatic service
    ngành ngoại giao
    (thuộc) văn kiện chính thức; (thuộc) công văn

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    artless , impolite , rude , tactless

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X