• (đổi hướng từ Desecrated)
    /´desi¸kreit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm mất tính thiêng liêng
    Dùng vào việc phàm tục, báng bổ tính cách thiêng liêng
    Dâng cho ma quỷ

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    honor , praise , sanctify

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X