• (đổi hướng từ Interpolating)
    /in´tə:pə¸leit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Tự ý thêm từ vào (một văn kiện...); tự ý thêm (từ) vào một văn kiện...
    (toán học) nội suy

    Nội động từ

    Tự ý thêm từ vào một văn kiện

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    nội suy

    Kỹ thuật chung

    nội suy

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    erase , remove , subtract

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X