• Danh từ giống đực

    Sự nảy lên, sự dội lên
    Le bond le la balle
    sự nảy lên của quả bóng
    Cái nhảy
    Un bond de quatre mètres
    cái nhảy bốn mét
    Sự nhảy vọt
    Les bonds du progrès
    những bước nhảy vọt của tiến bộ
    du premier bond
    tức khắc
    entre bond et volée
    gấp gáp
    faire faux bond à quelqu'un
    không giữ lời hứa với ai
    franchir un obstacle d'un bond
    vượt qua khó khăn một cách dễ dàng
    prendre saisir la balle au bond balle
    balle
    Đồng âm Bon

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X