• Thông dụng

    Danh từ
    Mourning

    Động từ

    To mock at, to make fun of
    bài chế anh chàng bảo thủ
    a popular satirical verse mocking at the conservative fellow
    To prepare
    chế thuốc
    to prepare a medicine
    To manufacture
    chế khí
    to manufacture arms
    To invent (a new thing)
    To pour
    chế nước sôi vào bình trà
    to pour boiling water into a teapot

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X