• Thông dụng

    Danh từ.
    weight.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    balance weight
    balancer
    counterpoise
    weight

    Giải thích VN: Một vật đã biết khối lượng trên một cân để so sánh với vật cần [[cân. ]]

    Giải thích EN: A body of known mass used on a scale as a comparison in weighing objects.

    weights

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    weight

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X