• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chemical sterilization

    Giải thích VN: Một quá trình sử dụng các hóa chất diệt khuẩn để khử trùng không khí, chất liệu hay một vật [[thể. ]]

    Giải thích EN: A process using bactericidal chemicals to sterilize air, a substance, or an object.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X