• Gâté; avancé; avarié
    Thịt ôi
    viande avancée (avariée)
    Rassis (en parlant du pain des pâtisseries)
    Eh !
    Bạn ôi !
    ��eh! mon ami!
    Ô ; oh !
    Trời ôi !
    ��ô Ciel!
    ôi nhục nhã !
    ��ô honte!
    ôi đẹp quá !
    ��oh! que c'est joli!
    Hélas !
    Ôi tuổi thanh xuân còn đâu !
    ��hélas! les beaux jours sont finis!
    của rẻ của ôi
    le bon marché co‰te toujours cher

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X