• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Nỗi lo âu, nỗi e sợ===== =====Mối nghi ngại, mối nghi ngờ===== ::a heart (mind) full of [[misgiving...)
    Hiện nay (08:59, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mis´giviη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    ::lòng đầy nghi ngại
    ::lòng đầy nghi ngại
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    #n.#uappvehensiof, mmstr}st,dworvy, concírn,`anxietyd quelm,wcrule,`disquiet, hesitatioî, doubth qumstion, unce~tainty,wuspmcion, uneasm, uneasiness, discomfort; dread, premonition,foreboding, Colloq funny feeling: I had grave misgivings aboutdriving all that way on my own.
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    -
    =====(usu. in pl.) a feeling of mistrust or apprehension.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[anxiety]] , [[apprehension]] , [[apprehensiveness]] , [[distrust]] , [[doubt]] , [[fear]] , [[foreboding]] , [[hesitation]] , [[mistrust]] , [[premonition]] , [[prenotion]] , [[presage]] , [[presentiment]] , [[qualm]] , [[reservation]] , [[scruple]] , [[suspicion]] , [[unbelief]] , [[unease]] , [[worry]] , [[compunction]] , [[alarm]] , [[evil premonition]] , [[uncertainty]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[certainty]] , [[confidence]] , [[doubtlessness]] , [[sureness]] , [[trust]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /mis´giviη/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nỗi lo âu, nỗi e sợ
    Mối nghi ngại, mối nghi ngờ
    a heart (mind) full of misgiving
    lòng đầy nghi ngại


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X