• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Nghĩa, ý nghĩa (của cái gì)===== =====(ngôn ngữ học) nghĩa, ý nghĩa (của một từ)===== =====(từ hiếm,nghĩa h...)
    Hiện nay (18:24, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸signifi´keiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ra hiệu=====
    =====(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ra hiệu=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====The act of signifying.=====
     
    - 
    -
    =====(usu. foll. by of) exact meaningor sense, esp. of a word or phrase. [ME f. OF f. L significatio-onis (as SIGNIFY)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=signification signification] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=signification signification] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[acceptation]] , [[connotation]] , [[denotation]] , [[import]] , [[intent]] , [[message]] , [[purport]] , [[sense]] , [[significance]] , [[significancy]] , [[value]] , [[badge]] , [[evidence]] , [[index]] , [[indication]] , [[indicator]] , [[manifestation]] , [[mark]] , [[note]] , [[stamp]] , [[symptom]] , [[token]] , [[witness]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /¸signifi´keiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Nghĩa, ý nghĩa (của cái gì)
    (ngôn ngữ học) nghĩa, ý nghĩa (của một từ)
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biểu thị, sự biểu hiện
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự ra hiệu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X