-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sà lan===== =====Xuồng lớn của ban chỉ huy (trên tàu chiến)===== =====Thuyền rồng===== ...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ba:dʒ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 24: Dòng 16: =====Chở bằng thuyền==========Chở bằng thuyền=====+ ===hình thái từ===+ * V_ed : [[barged]]+ * V_ing : [[barging]]- ==Giao thông & vận tải==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sà lan (kiểu tàu)=====+ - + - == Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====va phải=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chở bằng thuyền=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sà-lan=====+ - + - =====tàu nhỏ cất hàng=====+ - + - =====tàu bốc dỡ hàng=====+ - + - =====xà lan=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=barge barge] : Corporateinformation+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A long flat-bottomed boat for carrying freighton canals, rivers, etc.=====+ - + - =====A long ornamental boat used forpleasure or ceremony.=====+ - =====A boat used by the chief officers of aman-of-war.=====+ === Giao thông & vận tải===+ =====sà lan (kiểu tàu)=====+ === Xây dựng===+ =====va phải=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chở bằng thuyền=====+ === Kinh tế ===+ =====sà-lan=====- =====V.intr.=====+ =====tàu nhỏ cất hàng=====- =====(often foll. by around) lurch or rushclumsily about.=====+ =====tàu bốc dỡ hàng=====- =====(foll. by in, into) a intrude or interruptrudely or awkwardly (barged in while we were kissing). bcollide with (barged into her). [ME f. OF perh. f. med.L baricaf. Gk baris Egyptian boat]=====+ =====xà lan=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[ark]] , [[canal boat]] , [[dory]] , [[flatboat]] , [[freight ship]] , [[lighter]] , [[raft]] , [[scow]] , [[boat]] , [[ferry]] , [[flagship]] , [[lumber]] , [[lunge]] , [[lurch]] , [[ship]] , [[thrust]] , [[tow]] , [[vessel]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
