• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Nhận cảm, thụ cảm===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tuyệt v...)
    Hiện nay (18:57, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´su:pə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 6:
    =====Nhận cảm, thụ cảm=====
    =====Nhận cảm, thụ cảm=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tuyệt vời=====
    +
    =====siêu=====
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====cảnh sát trưởng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====cỡ cực lớn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====đốc công=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hàng cỡ cực lớn=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hàng cực tốt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hàng siêu hạng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người giám sát=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Wonderful: A super collection of synonyms for this wordappears under superb, below.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(also super-duper) colloq. (also as int.)exceptional; splendid.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Commerce superfine.=====
    +
    -
    =====Commerce (of ameasure) superficial, in square (not lineal or solid) measure(120 super ft.; 120 ft. super).=====
     
    -
    =====N. colloq.=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====tuyệt vời=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cảnh sát trưởng=====
    -
    =====Theatr. asupernumerary actor.=====
    +
    =====cỡ cực lớn=====
    -
    =====A superintendent.=====
    +
    =====đốc công=====
    -
    =====Superphosphate.=====
    +
    =====hàng cỡ cực lớn=====
    -
    =====An extra, unwanted, or unimportant person; a supernumerary.=====
    +
    =====hàng cực tốt=====
    -
    =====Commerce superfine cloth or manufacture. [abbr.]=====
    +
    =====hàng siêu hạng=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====người giám sát=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=super super] : National Weather Service
    +
    =====người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=super&submit=Search super] : amsglossary
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://foldoc.org/?query=super super] : Foldoc
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====adjective=====
     +
    :[[cool ]]* , [[divine]] , [[glorious]] , [[great]] , [[groovy ]]* , [[hot ]]* , [[incomparable]] , [[keen]] , [[magnificent]] , [[marvelous]] , [[matchless]] , [[neat]] , [[outstanding]] , [[peerless]] , [[sensational]] , [[smashing]] , [[superb]] , [[terrific]] , [[topnotch]] , [[wonderful]] , [[fabulous]] , [[fantastic]] , [[fantastical]] , [[splendid]] , [[cool]] , [[excellent]] , [[superintendent]] , [[tremendous]]
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[overly]] , [[overmuch]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[bad]] , [[inferior]] , [[poor]] , [[second-rate]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´su:pə/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nhận cảm, thụ cảm

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    siêu

    Xây dựng

    tuyệt vời

    Kinh tế

    cảnh sát trưởng
    cỡ cực lớn
    đốc công
    hàng cỡ cực lớn
    hàng cực tốt
    hàng siêu hạng
    người giám sát
    người quản lý (khu nhà ở hoặc cao ốc văn phòng)

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    bad , inferior , poor , second-rate

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X