• /tə'rifik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thông tục) rất lớn; cực kỳ
    a terrific storm
    một cơn bão cực kỳ lớn
    driving at a terrific speed
    lái xe hết tốc độ
    (thông tục) xuất sắc, tuyệt vời
    the view was terrific
    quang cảnh thật tuyệt vời


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X